"credential" in Vietnamese
Definition
Tài liệu hoặc bằng chứng chính thức chứng minh bạn có kỹ năng, trình độ hoặc quyền hạn nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghề nghiệp hoặc trang trọng. Khi nói về tổng thể bằng cấp của ai đó, dùng số nhiều ('credentials'). Trong IT, chỉ thông tin đăng nhập. Không nhầm lẫn với 'certificate' (giấy chứng nhận riêng) hay 'qualification' (năng lực bản thân).
Examples
She showed her teaching credential to the principal.
Cô ấy đã trình **chứng chỉ** giảng dạy cho hiệu trưởng.
A driver's license is a type of credential.
Bằng lái xe là một loại **chứng chỉ**.
You need a valid credential to access the building.
Bạn cần có **chứng chỉ** hợp lệ để vào tòa nhà.
His academic credentials impressed the interviewers.
Các **chứng chỉ** học thuật của anh ấy đã gây ấn tượng với các nhà tuyển dụng.
They checked my login credentials before letting me use the system.
Họ đã kiểm tra **thông tin đăng nhập** của tôi trước khi cho phép sử dụng hệ thống.
Without the right credentials, you can't attend the conference.
Nếu không có **chứng chỉ** phù hợp, bạn không thể tham dự hội nghị.