Type any word!

"creature comfort" in Vietnamese

tiện nghi vật chấtsự tiện nghi cuộc sống

Definition

Những điều cơ bản khiến cuộc sống dễ chịu hơn, như thức ăn ngon, giường ấm, hay các tiện nghi nhỏ và dễ chịu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng với ý hài hước hoặc thân mật khi nói về sự tiện nghi trong cuộc sống. Có thể dùng ở dạng số nhiều hoặc số ít.

Examples

Camping means living without many creature comforts.

Cắm trại đồng nghĩa với việc sống thiếu nhiều **tiện nghi vật chất**.

A hot shower is one of my favorite creature comforts.

Tắm nước nóng là một trong những **tiện nghi vật chất** yêu thích của tôi.

He missed the creature comforts of home while traveling.

Khi đi du lịch, anh ấy nhớ những **tiện nghi vật chất** ở nhà.

Even in the woods, she found small creature comforts to make life easier.

Ngay cả trong rừng, cô ấy cũng tìm ra những **tiện nghi vật chất** nhỏ để cuộc sống dễ dàng hơn.

Some people need their daily cup of coffee as a creature comfort.

Một số người cần ly cà phê mỗi ngày như một **tiện nghi vật chất**.

After a long hike, the cabin’s soft bed felt like pure creature comfort.

Sau chuyến leo núi dài, chiếc giường mềm mại trong căn nhà gỗ thật sự là **tiện nghi vật chất**.