"creamery" in Vietnamese
Definition
Nơi sản xuất và đôi khi bán các sản phẩm từ sữa như bơ, phô mai và kem.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ "creamery" phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, hay dùng cho cơ sở truyền thống hoặc thủ công; không phải mọi cửa hàng sữa đều gọi là creamery.
Examples
There is a creamery near my house.
Có một **nhà máy bơ sữa** gần nhà tôi.
The creamery makes delicious cheese.
**Nhà máy bơ sữa** này làm phô mai rất ngon.
We visited the creamery on our school trip.
Chúng tôi đã đến thăm **nhà máy bơ sữa** trong chuyến đi học.
You can watch butter being made right in the creamery kitchen.
Bạn có thể xem quá trình làm bơ trực tiếp ngay trong bếp của **nhà máy bơ sữa**.
My favorite ice cream comes from a small local creamery.
Kem yêu thích của tôi đến từ một **nhà máy bơ sữa** địa phương nhỏ.
After the tour, we bought fresh milk at the creamery store.
Sau chuyến tham quan, chúng tôi mua sữa tươi ở cửa hàng của **nhà máy bơ sữa**.