Type any word!

"creamers" in Vietnamese

kem pha cà phêbột kem (cho cà phê)

Definition

Những hộp nhỏ hoặc bột kem dùng để pha vào cà phê hoặc trà, thường dạng gói hoặc cốc nhỏ, có thể từ sữa hoặc không có sữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở Bắc Mỹ khi uống cà phê, là dạng gói hoặc cốc nhỏ, đôi khi là sản phẩm thay thế sữa, không giống chiếc bình sữa lớn phục vụ tại bàn.

Examples

Please pass me the creamers for my coffee.

Làm ơn đưa cho tôi mấy hộp **kem pha cà phê** cho cà phê của tôi nhé.

There are three different creamers on the table.

Trên bàn có ba loại **kem pha cà phê** khác nhau.

The hotel serves coffee with little creamers.

Khách sạn phục vụ cà phê kèm theo những **kem pha cà phê** nhỏ.

Which do you prefer, the vanilla or hazelnut creamers?

Bạn thích **kem pha cà phê** vị vani hay hazelnut hơn?

A lot of offices have those shelf-stable creamers now.

Nhiều văn phòng bây giờ đều có những **kem pha cà phê** dạng bảo quản lâu.

Oops, we're out of creamers—do you want milk instead?

Ôi, hết **kem pha cà phê** rồi—bạn muốn sữa thay không?