Type any word!

"crazy for" in Vietnamese

phát cuồng vìmê mẩn

Definition

Cực kỳ thích hoặc đam mê một người hay một thứ gì đó; rất quan tâm hoặc nhiệt huyết về điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả sở thích hoặc đam mê mạnh về ai đó hay điều gì đó, ví dụ: 'crazy for bóng đá', 'crazy for bạn'.

Examples

I am crazy for pizza.

Tôi **phát cuồng vì** pizza.

She is crazy for dogs.

Cô ấy **mê mẩn** chó.

My brother is crazy for video games.

Anh tôi **phát cuồng vì** trò chơi điện tử.

Honestly, I'm crazy for anything sweet.

Thật lòng, tôi **phát cuồng vì** bất cứ thứ gì ngọt.

She went crazy for the new band when she heard them live.

Cô ấy đã **phát cuồng vì** ban nhạc mới khi nghe họ biểu diễn trực tiếp.

Are you really crazy for football, or just pretending?

Bạn thực sự **phát cuồng vì** bóng đá, hay chỉ giả vờ thôi?