"crazily" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một hành động được thực hiện với sự điên cuồng, cảm xúc mạnh, hoặc không kiểm soát; thường mang nghĩa là làm điều gì đó rất mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ về hành động hoặc cảm xúc như 'chạy một cách điên cuồng', 'cười như điên'. Mang tính thân mật, không dùng cho trường hợp bệnh lý nghiêm trọng.
Examples
The children ran crazily around the yard.
Bọn trẻ chạy **một cách điên cuồng** quanh sân.
She laughed crazily at the joke.
Cô ấy cười **một cách điên cuồng** trước câu chuyện cười đó.
The dog barked crazily all night.
Con chó sủa **như điên** suốt đêm.
He waved his arms crazily to get my attention.
Anh ấy vung tay **một cách điên cuồng** để thu hút sự chú ý của tôi.
The fans were screaming crazily at the concert.
Các fan hò hét **một cách điên cuồng** tại buổi hòa nhạc.
Traffic was moving crazily during rush hour.
Giao thông di chuyển **như điên** trong giờ cao điểm.