Type any word!

"cray" in Vietnamese

cray (viết tắt của 'crazy'tiếng lóng)

Definition

'Cray' là dạng viết ngắn, tiếng lóng của 'crazy', dùng để nói về người hay sự việc cực kỳ điên rồ hoặc kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'cray' trong trò chuyện thân mật hoặc trực tuyến, đặc biệt phổ biến ở giới trẻ. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. Thường nói để cường điệu hoặc hài hước.

Examples

That party was so cray!

Bữa tiệc đó thật sự quá **cray**!

She got a bit cray when she saw her favorite band.

Cô ấy đã hơi **cray** khi thấy ban nhạc yêu thích của mình.

This weather is totally cray.

Thời tiết hôm nay thật sự **cray**.

Man, traffic was cray this morning.

Sáng nay giao thông quá **cray**.

I can’t believe how cray things got at the game.

Không thể tin mọi thứ lại trở nên **cray** như vậy ở trận đấu.

That story you told me was pretty cray.

Câu chuyện bạn kể cho tôi nghe thật là **cray**.