"crawdad" in Vietnamese
Definition
Một loài động vật nước ngọt nhỏ, giống tôm hùm nhỏ, sống ở sông suối.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng miền Nam nước Mỹ, còn ở Việt Nam thường gọi là 'tôm càng' hoặc 'tôm càng nước ngọt', không dùng trong văn nói trang trọng.
Examples
We found a crawdad in the creek.
Chúng tôi tìm thấy một con **tôm càng** trong suối.
My dad likes to catch crawdads for fun.
Bố tôi thích bắt **tôm càng** để giải trí.
The crawdad lives under rocks in the river.
**Tôm càng** sống dưới những tảng đá trong sông.
We used string and bacon to lure the crawdads out.
Chúng tôi dùng dây và thịt xông khói để dụ **tôm càng** ra ngoài.
Have you ever been to a crawdad boil?
Bạn từng tham dự tiệc luộc **tôm càng** bao giờ chưa?
The kids spent the afternoon looking for crawdads by the water.
Lũ trẻ dành cả chiều tìm **tôm càng** bên bờ nước.