Type any word!

"craves" in Vietnamese

khao khátthèm muốn

Definition

Cảm giác rất muốn có một điều gì đó, thường là một món ăn, sự chú ý hoặc tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với mong muốn mạnh, khó kiểm soát như 'craves attention', 'craves chocolate'. Dùng cả nghĩa đen lẫn bóng.

Examples

She craves chocolate after dinner.

Cô ấy **rất thèm ăn sô-cô-la** sau bữa tối.

He craves attention from his friends.

Anh ấy **khao khát được bạn bè chú ý**.

The baby craves his mother's touch.

Đứa bé **rất khao khát được mẹ ôm ấp**.

Sometimes everyone craves a little quiet time alone.

Đôi khi ai cũng **rất khao khát có chút thời gian yên tĩnh một mình**.

She craves adventure and new experiences.

Cô ấy **rất khao khát phiêu lưu và trải nghiệm mới**.

No matter what he does, he always craves approval from his parents.

Dù làm gì, anh ấy cũng luôn **khao khát được bố mẹ công nhận**.