Type any word!

"crash" in Vietnamese

đâmtai nạnsập (máy tính)

Definition

Đâm mạnh vào vật gì đó gây hư hại hoặc tiếng động lớn. Cũng dùng khi xe, máy bay bị tai nạn, hoặc máy tính, hệ thống đột ngột dừng hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crash' dùng cho va chạm xe cộ, tai nạn, hoặc lỗi hệ thống/máy tính. Cụm 'crash at someone's place' nghĩa là ngủ tạm ở nhà ai đó.

Examples

The car crashed into a tree.

Chiếc xe đã **đâm** vào một cái cây.

My computer crashed during the game.

Máy tính của tôi **bị sập** khi đang chơi game.

The plane crashed in the mountains.

Chiếc máy bay **bị rơi** ở trên núi.

I lost all my work when the system crashed.

Tôi đã mất hết dữ liệu khi hệ thống **bị sập**.

After the concert, we crashed on my friend's couch.

Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi **ngủ lại** trên ghế sofa của bạn tôi.

The market crashed overnight, and everyone was shocked.

Thị trường đã **sập** chỉ sau một đêm, mọi người đều sốc.