Type any word!

"crappier" in Vietnamese

tồi tệ hơndở tệ hơn

Definition

Dùng để miêu tả cái gì đó tệ hơn, chất lượng thấp hơn hoặc đáng thất vọng hơn cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, mang sắc thái hơi suồng sã hoặc chê bai. Tránh dùng trong văn bản trang trọng. Thường xuất hiện trong các so sánh như 'even crappier'.

Examples

This movie is even crappier than the last one.

Bộ phim này còn **tệ hơn** bộ phim trước.

My old phone was crappier than this one.

Điện thoại cũ của tôi **tệ hơn** cái này.

The weather just keeps getting crappier every day.

Thời tiết mỗi ngày lại **tồi tệ hơn**.

Honestly, his explanation was crappier than no explanation at all.

Thật ra, lời giải thích của anh ấy còn **tệ hơn** không giải thích gì.

The hotel looked okay online, but in person it was much crappier than we expected.

Khách sạn nhìn qua mạng thì ổn, nhưng thực tế nó **tệ hơn nhiều** so với mong đợi.

He keeps buying crappier cars just to save money.

Anh ấy cứ mua xe **tệ hơn** chỉ để tiết kiệm tiền.