Type any word!

"crank" in Vietnamese

tay quayngười lập dị

Definition

Một tay cầm dùng để quay bằng tay để vận hành máy móc, hoặc chỉ người có tính cách lập dị, khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'tay quay' hay dùng cho máy móc kiểu cũ hoặc đơn giản; gọi ai đó là 'người lập dị' mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Dùng 'crank up' khi tăng âm lượng hoặc bật máy mạnh hơn.

Examples

Turn the crank to start the machine.

Quay **tay quay** để khởi động máy.

He is a bit of a crank because he believes in UFOs.

Anh ấy là một **người lập dị** vì tin vào UFO.

You need to crank the handle to open the window.

Bạn cần quay **tay quay** để mở cửa sổ.

Could you crank up the music a bit? I love this song!

Bạn có thể **vặn to nhạc lên** một chút không? Tôi thích bài này!

My grandpa still starts his old car with a crank.

Ông tôi vẫn khởi động chiếc xe cũ của mình bằng **tay quay**.

Don’t be such a crank—not everyone thinks that way.

Đừng cứ **người lập dị** như vậy — không phải ai cũng nghĩ thế đâu.