Type any word!

"craner" in Vietnamese

thợ lái cần cẩu

Definition

Thợ lái cần cẩu là người điều khiển máy cần cẩu để nâng và di chuyển vật nặng, thường làm việc ở công trường hoặc bến cảng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ lái cần cẩu' là cách gọi chuẩn; không nên dùng từ tiếng Anh 'craner' một cách chính thức. Khi mô tả nghề, hãy dùng từ tiếng Việt chuẩn.

Examples

The craner moved the heavy metal beams at the construction site.

**Thợ lái cần cẩu** đã di chuyển những dầm sắt nặng ở công trường.

My uncle is a craner at the shipyard.

Chú tôi là **thợ lái cần cẩu** ở cảng tàu.

The craner must be careful to avoid accidents.

**Thợ lái cần cẩu** phải cẩn thận để tránh tai nạn.

You should talk to the craner if you want that container moved.

Bạn nên nói chuyện với **thợ lái cần cẩu** nếu muốn di chuyển thùng hàng đó.

After years as a craner, he knows all the tricks to keep things safe.

Sau nhiều năm làm **thợ lái cần cẩu**, anh ấy biết mọi mẹo để giữ an toàn.

Nobody messes with the craner when he's working—everyone knows he runs the show.

Khi **thợ lái cần cẩu** làm việc, không ai dám đụng đến—mọi người biết anh ấy làm chủ mọi việc.