"craftsmanship" in Vietnamese
Definition
Tay nghề là kỹ năng và chất lượng thể hiện khi ai đó làm ra sản phẩm bằng tay, đặc biệt là khi chú ý đến từng chi tiết. Thường nói về các sản phẩm thủ công truyền thống hoặc nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Craftsmanship' thường dùng để ca ngợi tác phẩm thủ công tinh xảo, như đồ gỗ, trang sức, quần áo. Nhấn mạnh kỹ năng, sự tỉ mỉ và niềm tự hào; không dùng cho sản phẩm sản xuất hàng loạt.
Examples
The table shows excellent craftsmanship.
Chiếc bàn này thể hiện **tay nghề** tuyệt vời.
Her jewelry is special because of the beautiful craftsmanship.
Trang sức của cô ấy đặc biệt nhờ **sự tinh xảo** tuyệt đẹp.
People admire the craftsmanship of old buildings.
Mọi người ngưỡng mộ **tay nghề** của các tòa nhà cũ.
This sofa didn’t come cheap, but the craftsmanship is worth every penny.
Chiếc ghế sofa này không rẻ, nhưng **tay nghề** hoàn toàn xứng đáng với số tiền bỏ ra.
You can really see the craftsmanship in the tiny details of this carving.
Bạn có thể thật sự thấy **sự tinh xảo** trong từng chi tiết nhỏ của tác phẩm điêu khắc này.
It’s rare to find this level of craftsmanship these days.
Ngày nay hiếm khi tìm thấy **tay nghề** ở đẳng cấp này.