Type any word!

"cradles" in Vietnamese

cái nôi (số nhiều)ôm ấp nhẹ nhàng

Definition

"Cradles" là số nhiều của "cradle" (chiếc nôi cho em bé), hoặc là động từ nghĩa là ôm ấp, nâng niu ai/cái gì đó một cách nhẹ nhàng và bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường chỉ nôi em bé, đôi khi chỉ giá đỡ dụng cụ. Là động từ, thường dùng trong trường hợp nhẹ nhàng, tình cảm như 'cradles the baby'; phổ biến trong văn miêu tả, văn học.

Examples

There are two cradles in the nursery.

Có hai **chiếc nôi** trong phòng trẻ.

She gently cradles the kitten in her hands.

Cô ấy **nhẹ nhàng ôm ấp** con mèo con trong tay.

Old telephones had special cradles for the receivers.

Điện thoại cổ có **giá đỡ** đặc biệt cho ống nghe.

Her arms cradle the baby as he sleeps.

Cánh tay cô ấy **ôm** đứa bé khi nó ngủ.

Mountains cradle the small village on all sides.

Những ngọn núi **bao bọc** ngôi làng nhỏ từ mọi phía.

The mother cradles hope that her child will recover soon.

Người mẹ **ấp ủ hy vọng** con mình sẽ sớm khỏi bệnh.