Type any word!

"cradle snatcher" in Vietnamese

phi công trẻ lái máy bay bà giàngười yêu/phối ngẫu lớn tuổi yêu người nhỏ tuổi hơn nhiều

Definition

Người có quan hệ tình cảm với người trẻ hơn mình rất nhiều tuổi, thường bị cho là không phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phi công trẻ' hay các từ tương tự thường mang tính đùa vui, nhưng có thể bị cho là châm biếm hoặc xúc phạm. Không dùng cho mối quan hệ với trẻ em.

Examples

People called him a cradle snatcher because his girlfriend was much younger.

Mọi người gọi anh ấy là **phi công trẻ lái máy bay bà già** vì bạn gái anh trẻ hơn rất nhiều.

They joked that she was a cradle snatcher when she married a younger man.

Mọi người đùa rằng cô ấy là **phi công trẻ lái máy bay bà già** khi cô cưới một người đàn ông trẻ hơn.

Is it wrong to be a cradle snatcher if both people are happy?

Nếu cả hai đều hạnh phúc, có sai không khi trở thành **phi công trẻ lái máy bay bà già**?

My friends tease me, calling me a cradle snatcher, just because my boyfriend is ten years younger.

Bạn bè trêu tôi, gọi tôi là **phi công trẻ lái máy bay bà già**, chỉ vì bạn trai tôi nhỏ hơn tôi mười tuổi.

Don't listen to them—being called a cradle snatcher doesn't mean you're doing anything wrong.

Đừng bận tâm lời họ nói—bị gọi là **phi công trẻ lái máy bay bà già** không có nghĩa là bạn làm gì sai.

He laughed off the cradle snatcher comments after bringing his much younger date to the party.

Anh ấy chỉ cười trước các lời bình luận **phi công trẻ lái máy bay bà già** khi dẫn bạn gái trẻ đến tiệc.