Type any word!

"crackpots" in Vietnamese

kẻ lập dịngười điên

Definition

Đây là những người có ý tưởng lạ lùng hoặc phi thực tế, thường bị coi là điên rồ hoặc lập dị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, không trang trọng, dùng để chê bai người khác. Không dùng cho vật hoặc ý tưởng.

Examples

Some people think inventors are crackpots until their ideas work.

Một số người nghĩ rằng nhà phát minh là **kẻ lập dị** cho đến khi ý tưởng của họ thành công.

The internet is full of crackpots with wild theories.

Internet đầy những **kẻ lập dị** với các thuyết điên rồ.

They called the old scientist and his team a bunch of crackpots.

Họ gọi nhà khoa học già và nhóm của ông ấy là một đám **kẻ lập dị**.

Ignore those crackpots yelling on the street; they just want attention.

Đừng để ý mấy **kẻ lập dị** đang la hét ngoài đường; họ chỉ muốn gây chú ý thôi.

My grandfather says we shouldn't call people crackpots, even if their ideas sound strange.

Ông tôi nói chúng ta không nên gọi người khác là **kẻ lập dị** dù ý tưởng của họ có lạ như thế nào.

Some crackpots actually end up changing the world with their crazy ideas.

Một số **kẻ lập dị** thực sự thay đổi thế giới nhờ những ý tưởng điên rồ của họ.