"crack on" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục làm việc gì đó, thường với nhiều năng lượng hơn hoặc không ngừng lại, đặc biệt sau một thời gian tạm dừng. Là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, chủ yếu dùng ở Anh. Thường dùng để thúc giục ai đó tiếp tục làm ('Let's crack on!'). Ít dùng ở Mỹ, thay vào đó dùng 'get on with' hoặc 'keep going'.
Examples
Let's crack on with our homework.
Chúng ta **tiếp tục làm** bài tập về nhà nhé.
After the break, we all cracked on with the project.
Sau giờ nghỉ, mọi người đều **tiếp tục làm** dự án.
You should just crack on and finish it.
Bạn chỉ nên **tiếp tục làm** và hoàn thành nó thôi.
"Can we take a break?" "No time, let's just crack on!"
"Chúng ta nghỉ một chút được không?" "Không kịp đâu, **tiếp tục làm** thôi!"
If we crack on, we might finish before lunch.
Nếu chúng ta **tiếp tục làm**, có thể sẽ xong trước bữa trưa.
No matter how tired you feel, just crack on and get it done.
Dù mệt thế nào, bạn cứ **tiếp tục làm** và hoàn thành cho xong.