"cpt" in Vietnamese
Definition
'cpt' là viết tắt của từ 'captain', thường dùng trong giao tiếp bằng văn bản để gọi ai đó có chức danh đội trưởng hoặc thuyền trưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘cpt’ mang tính không trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản nội bộ, các nhóm quân đội, đội thể thao hoặc game. Không nên dùng trong các văn bản chính thức trừ khi được quy định.
Examples
The team captain signed as cpt John Smith.
Đội trưởng đã ký tên là **cpt** John Smith.
Please email your report to cpt Williams.
Vui lòng gửi báo cáo của bạn cho **cpt** Williams qua email.
The sign on the door reads 'cpt Rogers'.
Tấm biển trên cửa ghi là '**cpt** Rogers'.
In our gaming clan, cpt is the highest rank you can earn.
Trong clan game của chúng tôi, **cpt** là cấp bậc cao nhất bạn có thể đạt được.
Hey cpt, what's the plan for today's training?
Này **cpt**, kế hoạch cho buổi huấn luyện hôm nay là gì?
All messages for the captain should be labeled 'cpt' in the subject line.
Tất cả tin nhắn gửi cho đội trưởng đều nên ghi '**cpt**' ở dòng tiêu đề.