"cowhide" in Vietnamese
Definition
Da bò là lớp da của con bò đã qua xử lý, thường dùng để làm giày, túi xách, ghế và nhiều sản phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Da bò' dùng trong mô tả sản phẩm da thật từ bò, chủ yếu cho đồ nội thất và phụ kiện. Không dùng chỉ chung 'da' từ động vật khác, và không liên quan đến thực phẩm.
Examples
This chair is made from cowhide.
Chiếc ghế này được làm từ **da bò**.
A cowhide rug is soft and durable.
Thảm **da bò** mềm mại và bền.
He bought a belt made of cowhide.
Anh ấy đã mua một chiếc thắt lưng làm từ **da bò**.
The cowhide on this sofa gives it a rustic look.
**Da bò** trên chiếc ghế sofa này tạo cảm giác mộc mạc.
My wallet is real cowhide, not synthetic.
Ví của tôi làm từ **da bò** thật, không phải giả.
They decorated the room with a large cowhide draped over the floor.
Họ trang trí phòng bằng một tấm **da bò** lớn trải trên sàn.