"cowhide" in Indonesian
Definition
Da bò là lớp da lấy từ bò, sau khi xử lý thường được dùng làm giày dép, túi xách, đồ nội thất và các sản phẩm khác.
Usage Notes (Indonesian)
'Da bò' thường dùng cho mô tả sản phẩm da thật từ bò (nội thất, phụ kiện). Không dùng như 'da' nói chung, và không liên quan tới thực phẩm.
Examples
This chair is made from cowhide.
Chiếc ghế này làm từ **da bò**.
A cowhide rug is soft and durable.
Tấm thảm **da bò** mềm và bền.
He bought a belt made of cowhide.
Anh ấy mua một chiếc thắt lưng làm từ **da bò**.
The cowhide on this sofa gives it a rustic look.
**Da bò** trên chiếc ghế sofa này tạo cảm giác mộc mạc.
My wallet is real cowhide, not synthetic.
Ví của tôi là **da bò** thật, không phải giả.
They decorated the room with a large cowhide draped over the floor.
Họ trang trí phòng bằng một tấm **da bò** lớn trải dưới sàn.