Type any word!

"covert" in Vietnamese

bí mậtkín đáo

Definition

Chỉ hành động hoặc điều gì đó được thực hiện một cách bí mật, không công khai hoặc che giấu để người khác không biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực quân sự, tình báo hoặc pháp lý (ví dụ: 'covert operation' là hoạt động bí mật). Trái nghĩa với 'overt' (công khai). Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The agents went on a covert mission.

Các đặc vụ đã tham gia một nhiệm vụ **bí mật**.

She gave a covert glance to her friend.

Cô ấy liếc **bí mật** về phía bạn mình.

The company took covert steps to avoid media attention.

Công ty đã thực hiện các bước **bí mật** để tránh sự chú ý của truyền thông.

They met in a covert location, away from prying eyes.

Họ gặp nhau tại một địa điểm **bí mật**, tránh xa những ánh mắt tò mò.

His covert support helped the project succeed without anyone noticing.

Sự hỗ trợ **bí mật** của anh ấy đã giúp dự án thành công mà không ai phát hiện ra.

All their communications were covert, using encrypted messages.

Tất cả liên lạc của họ đều **bí mật**, sử dụng tin nhắn mã hóa.