Type any word!

"cover the territory" in Vietnamese

bao quát khu vựcđề cập đến mọi khía cạnh (bóng)

Definition

Đi qua hoặc đề cập tất cả phần của một chủ đề, nơi chốn hoặc khu vực; có thể dùng theo nghĩa đen (di chuyển thật sự) hoặc nghĩa bóng (nói đến mọi khía cạnh).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng: nắm hết mọi khía cạnh của vấn đề. Trong cuộc họp, thuyết trình, dùng để nói không bỏ sót điểm nào. Ít dùng nghĩa đen, chỉ thấy trong bán hàng hay khảo sát.

Examples

The team worked late to cover the territory before the deadline.

Nhóm làm việc muộn để **bao quát khu vực** trước hạn chót.

In class, we need to cover the territory of all the chapters for the exam.

Trong lớp, chúng tôi cần **bao quát nội dung** tất cả các chương cho kỳ thi.

The salesperson must cover the territory assigned each week.

Nhân viên bán hàng phải **bao quát khu vực** được giao mỗi tuần.

Let’s make sure we cover the territory so nothing gets missed in our report.

Hãy đảm bảo chúng ta **bao quát hết** để không gì bị sót trong báo cáo.

We barely had time to cover the territory, but at least we touched on every topic.

Chúng tôi hầu như không có thời gian để **bao quát hết**, nhưng ít nhất cũng đã đề cập mọi chủ đề.

Before we finish, did we cover the territory on everyone’s ideas?

Trước khi kết thúc, chúng ta đã **bao quát hết** ý kiến mọi người chưa?