"covent" in Vietnamese
Definition
Một nơi hoặc cộng đồng nơi các thầy tu hoặc nữ tu sống và làm việc cùng nhau, thường gọi là tu viện hoặc tu viện nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Covent' là từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; thường dùng 'tu viện' (cho nam) hoặc 'tu viện nữ' (cho nữ tu). Đôi khi bắt gặp trong các tên cổ như 'Covent Garden'.
Examples
The old covent was built on the hill.
**Tu viện** cũ nằm trên đồi.
Sisters lived together in the covent for many years.
Các sơ đã sống chung với nhau nhiều năm trong **tu viện**.
The covent had beautiful gardens.
**Tu viện** có những khu vườn rất đẹp.
Many locals visit the covent to enjoy its peace and quiet.
Nhiều người dân địa phương đến **tu viện** để tận hưởng sự yên tĩnh.
He found old manuscripts in the library of the covent.
Ông ấy đã tìm thấy các bản thảo cũ ở thư viện của **tu viện**.
The name 'Covent Garden' comes from an old covent once located there.
Tên 'Covent Garden' bắt nguồn từ một **tu viện** cổ từng nằm ở đó.