Type any word!

"couth" in Vietnamese

lịch sựtao nhãcó giáo dục

Definition

Từ này chỉ người có hành vi lịch sự, cư xử tao nhã và có học thức. Người đó thể hiện sự tinh tế trong cách giao tiếp và ứng xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'couth' rất hiếm dùng và thường mang ý hài hước hoặc mỉa mai, thay vào đó hãy dùng 'lịch sự', 'có giáo dục' hay 'tao nhã'.

Examples

He is always couth at family gatherings.

Anh ấy luôn **lịch sự** trong các buổi họp mặt gia đình.

She expects her children to be couth in public.

Cô ấy mong con mình luôn **lịch sự** khi ở nơi công cộng.

It's important to be couth when meeting new people.

Khi gặp người mới, điều quan trọng là phải **lịch sự**.

Compared to his wild brother, Mark is surprisingly couth.

So với người anh hoang dã, Mark lại cực kỳ **lịch sự**.

Wow, you’re so couth today—what happened?

Ô, hôm nay bạn sao mà **lịch sự** vậy—có chuyện gì thế?

The dinner guests were surprisingly couth despite their reputation.

Thật bất ngờ, các vị khách tại bữa tối lại khá **lịch sự** dù nổi tiếng là ngược lại.