Type any word!

"couscous" in Vietnamese

couscous

Definition

Một món ăn Bắc Phi làm từ các hạt lúa mì nghiền nhỏ, hấp chín và thường ăn kèm với rau hoặc thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

“Couscous” vừa chỉ loại hạt, vừa chỉ món ăn hoàn chỉnh. Chủ yếu gặp trong ẩm thực Ma-rốc, Algeria, Tunisia; thường không đếm được và dùng số ít.

Examples

We had couscous with chicken for dinner.

Chúng tôi ăn **couscous** với gà cho bữa tối.

She bought a box of couscous at the supermarket.

Cô ấy đã mua một hộp **couscous** ở siêu thị.

Couscous is made from wheat.

**Couscous** được làm từ lúa mì.

Have you ever tried Moroccan couscous? It's delicious!

Bạn đã từng thử **couscous** kiểu Ma-rốc chưa? Ngon lắm đấy!

I like to mix vegetables into my couscous for extra flavor.

Tôi thích trộn rau vào **couscous** để thêm hương vị.

The best couscous I've had was in Tunisia!

**Couscous** ngon nhất tôi từng ăn là ở Tunisia!