Type any word!

"coupled" in Vietnamese

kết hợpliên kết

Definition

Chỉ hai hay nhiều thứ được nối, liên kết hoặc xảy ra cùng nhau một cách chặt chẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật, như 'coupled with' (kèm theo). Không giống 'couple' (hai người yêu nhau).

Examples

These two wires are coupled to make a stronger connection.

Hai sợi dây này được **kết hợp** để tạo kết nối chắc chắn hơn.

The machine works better when coupled with the new software.

Máy hoạt động tốt hơn khi được **kết hợp** với phần mềm mới.

Stress, coupled with poor sleep, can make you feel very tired.

Căng thẳng, **kết hợp** với thiếu ngủ, có thể khiến bạn cảm thấy rất mệt.

His lack of experience, coupled with his confidence, surprised everyone.

Việc thiếu kinh nghiệm, **kết hợp** với sự tự tin của anh ấy, đã khiến mọi người ngạc nhiên.

The storm, coupled with heavy traffic, made us late.

Cơn bão, **kết hợp** với tắc đường, đã khiến chúng tôi đến muộn.

There's a lot of excitement coupled with nervous energy before the big event.

Có rất nhiều sự hào hứng **kết hợp** với cảm giác lo lắng trước sự kiện lớn.