Type any word!

"countesses" in Vietnamese

nữ bá tước

Definition

Nữ bá tước là những phụ nữ giữ tước hiệu bá tước, có thể do kết hôn với bá tước hoặc do tự bản thân có địa vị đó trong giới quý tộc châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong sách lịch sử, văn học hoặc khi nói về tầng lớp quý tộc châu Âu. "Countesses" là dạng số nhiều của "countess".

Examples

There were five countesses at the party.

Có năm **nữ bá tước** tham dự bữa tiệc.

The countesses wore beautiful dresses.

Các **nữ bá tước** mặc váy rất đẹp.

Many countesses lived in the castle.

Nhiều **nữ bá tước** từng sống trong lâu đài đó.

The king greeted all the countesses during the ceremony.

Nhà vua đã chào tất cả các **nữ bá tước** trong buổi lễ.

In history books, you’ll often read about powerful countesses who influenced politics.

Trong sách lịch sử, bạn sẽ thường đọc về những **nữ bá tước** quyền lực đã gây ảnh hưởng đến chính trị.

Some countesses even managed their own lands and estates.

Một số **nữ bá tước** thậm chí còn tự quản lý đất đai và tài sản của mình.