Type any word!

"counterstrike" in Vietnamese

đòn phản công

Definition

Đòn phản công là một cuộc tấn công đáp trả lại sau khi bị tấn công; nghĩa là phản ứng lại bằng cách tấn công đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực quân sự, chiến lược hoặc trò chơi. Có thể dùng cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen. Trong game, cũng là tên trò chơi nổi tiếng.

Examples

After the surprise attack, the army planned a counterstrike.

Sau cuộc tấn công bất ngờ, quân đội đã lên kế hoạch cho một **đòn phản công**.

The team launched a swift counterstrike to defend themselves.

Đội đã tung ra một **đòn phản công** nhanh chóng để tự vệ.

A well-timed counterstrike can change the outcome of a battle.

Một **đòn phản công** đúng lúc có thể thay đổi kết quả trận chiến.

Right after they attacked us, we hit them with a powerful counterstrike.

Ngay sau khi họ tấn công chúng tôi, chúng tôi đáp trả bằng một **đòn phản công** mạnh mẽ.

Their counterstrike really turned things around in the game.

**Đòn phản công** của họ đã thực sự đảo ngược cục diện trận đấu.

We were losing until our commander ordered a daring counterstrike.

Chúng tôi đang thua cho đến khi chỉ huy ra lệnh thực hiện một **đòn phản công** táo bạo.