Type any word!

"counterrevolutionary" in Vietnamese

phản cách mạng

Definition

Phản cách mạng là người hoặc hành động chống lại cách mạng, thường cố gắng khôi phục hệ thống hoặc chính quyền cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị. Có thể là danh từ chỉ người/nhóm ('phản cách mạng'), hoặc tính từ nói về hành động/tư tưởng ('hành động phản cách mạng').

Examples

The army defeated the counterrevolutionary forces.

Quân đội đã đánh bại lực lượng **phản cách mạng**.

He was accused of being a counterrevolutionary.

Anh ta bị cáo buộc là **phản cách mạng**.

A counterrevolutionary movement began after the new laws were passed.

Phong trào **phản cách mạng** bắt đầu sau khi các luật mới được thông qua.

Some people viewed his reforms as counterrevolutionary, arguing they would undo progress.

Một số người cho rằng các cải cách của ông ấy là **phản cách mạng**, vì chúng sẽ làm thụt lùi tiến bộ.

During the uprising, anyone suspected of counterrevolutionary activity was arrested.

Trong cuộc nổi dậy, bất kỳ ai bị nghi tham gia hoạt động **phản cách mạng** đều bị bắt giữ.

Calling someone a counterrevolutionary was a serious accusation in that era.

Việc gọi ai đó là **phản cách mạng** là một cáo buộc nghiêm trọng trong thời kỳ đó.