Type any word!

"counterproposal" in Vietnamese

đề xuất đối ứngđề nghị đối lại

Definition

Một đề xuất được đưa ra để đáp lại đề xuất ban đầu của người khác, nhằm thương lượng điều kiện tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, hợp đồng hoặc đàm phán; đây là từ trang trọng, không dùng trong tình huống thân mật. Thường kết hợp với các động từ như 'đưa ra', 'gửi'.

Examples

They made a counterproposal to lower the rent.

Họ đã đưa ra một **đề xuất đối ứng** để giảm tiền thuê nhà.

The company rejected our counterproposal.

Công ty đã từ chối **đề xuất đối lại** của chúng tôi.

He wrote a counterproposal after reading the contract.

Anh ấy đã viết một **đề nghị đối lại** sau khi đọc hợp đồng.

Feel free to send a counterproposal if you're not happy with the offer.

Nếu bạn không hài lòng với đề nghị, cứ thoải mái gửi **đề xuất đối ứng**.

'Let's see their counterproposal before making a decision,' she said.

'Chúng ta hãy xem **đề xuất đối lại** của họ trước khi quyết định,' cô ấy nói.

After some back-and-forth, the two teams finally reached an agreement through a counterproposal.

Sau một số lần thương lượng, hai nhóm cuối cùng đã đạt được thỏa thuận thông qua một **đề xuất đối ứng**.