Type any word!

"countered" in Vietnamese

phản bácđáp trả

Definition

Khi ai đó nói hoặc làm gì, đặc biệt trong tranh luận, mình đáp lại bằng ý kiến hoặc hành động trái ngược.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tranh luận hoặc bối cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự phản đối trực tiếp hơn là chỉ đáp lại nhẹ nhàng.

Examples

She countered his argument with facts.

Cô ấy đã **phản bác** lập luận của anh ta bằng các sự thật.

The team quickly countered the opposing side's move.

Đội đã nhanh chóng **đáp trả** nước đi của đối thủ.

He countered the criticism by explaining his actions.

Anh ấy đã **phản bác** lời chỉ trích bằng cách giải thích hành động của mình.

Whenever I make a suggestion, she always countered with a different idea.

Mỗi khi tôi góp ý, cô ấy luôn **phản bác** bằng một ý tưởng khác.

The politician countered the tough questions with calm and clear answers.

Chính trị gia **đáp trả** những câu hỏi hóc búa bằng câu trả lời bình tĩnh và rõ ràng.

Just when we thought we had won, they countered and changed the game.

Khi chúng tôi tưởng đã thắng, họ bất ngờ **đáp trả** và thay đổi cục diện.