Type any word!

"counterattack" in Vietnamese

phản công

Definition

Phản công là hành động tấn công lại đối thủ sau khi bị tấn công để tự bảo vệ hoặc giành lại lợi thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc cạnh tranh. 'Phản công' mang ý nghĩa chủ động đáp trả, khác với chỉ phòng thủ.

Examples

The army launched a counterattack at dawn.

Quân đội đã phát động cuộc **phản công** vào lúc bình minh.

After losing the ball, the team made a quick counterattack.

Sau khi mất bóng, đội đã nhanh chóng thực hiện một **phản công**.

They planned a counterattack to regain control.

Họ đã lên kế hoạch **phản công** để giành lại quyền kiểm soát.

Just when they seemed defeated, they surprised everyone with a powerful counterattack.

Khi tưởng chừng thất bại, họ bất ngờ thực hiện một **phản công** mạnh mẽ khiến mọi người bất ngờ.

Our coach told us to always be ready for a counterattack after attacking.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi luôn sẵn sàng cho một **phản công** sau khi tấn công.

The politician faced criticism, but his counterattack in the debate changed many minds.

Chính trị gia đối mặt với chỉ trích, nhưng **phản công** của ông trong cuộc tranh luận đã thay đổi ý kiến của nhiều người.