Type any word!

"count upon" in Vietnamese

trông cậy vàodựa vào

Definition

Tin tưởng hoặc dựa vào ai đó/cái gì để làm điều cần thiết hoặc như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'count upon' có tính trang trọng hoặc văn vẻ hơn 'count on'; thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể thay thế bằng 'trông cậy', 'dựa vào'. Hiếm khi dùng với vật vô tri.

Examples

You can always count upon me for help.

Bạn luôn có thể **trông cậy vào** tôi khi cần giúp đỡ.

She knows she can count upon her friends.

Cô ấy biết mình có thể **trông cậy vào** bạn bè.

We must count upon their support to finish the project.

Chúng ta phải **trông cậy vào** sự ủng hộ của họ để hoàn thành dự án.

Don’t count upon the weather staying nice—it could rain anytime.

Đừng **trông cậy vào** thời tiết đẹp—trời có thể mưa bất cứ lúc nào.

I wouldn’t count upon him to be on time—he’s always late.

Tôi sẽ không **trông cậy vào** anh ấy sẽ đến đúng giờ—anh ấy luôn đi trễ.

People often count upon promises that are never kept.

Mọi người thường **trông cậy vào** những lời hứa không bao giờ được giữ.