Type any word!

"count in" in Vietnamese

tính cả tôicho tôi tham gia

Definition

Bao gồm ai đó (thường là chính mình) vào một nhóm hoặc hoạt động. Thường dùng khi muốn tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp đời thường, không dùng cho văn bản trang trọng. Thường gặp trong khi lên kế hoạch nhóm.

Examples

If you're going to the movies, count me in.

Nếu mọi người đi xem phim thì **tính cả tôi** nhé.

We're planning a trip. Do you want us to count you in?

Bọn mình đang dự định đi chơi. Bạn muốn **tính cả bạn** không?

Can I count you in for the meeting tomorrow?

Tôi có thể **tính cả bạn** cho buổi họp ngày mai không?

Whenever there's pizza involved, you can always count me in!

Lúc nào mà có pizza là **tính cả tôi** luôn nhé!

Thanks for inviting me—please count me in for Saturday night.

Cảm ơn đã mời mình—**cho mình tham gia** tối thứ bảy nhé.

You're all going hiking? Sounds fun—count me in!

Mọi người đều đi leo núi à? Nghe vui quá—**cho mình tham gia** với!