Type any word!

"councilwoman" in Vietnamese

nữ nghị viên hội đồng

Definition

Người phụ nữ là thành viên hội đồng thành phố hoặc địa phương, chịu trách nhiệm đưa ra quyết định về các vấn đề trong khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho phụ nữ; các từ trung tính như 'councilmember' hoặc 'councillor' cũng phổ biến. Thường xuất hiện trong bối cảnh chính thức.

Examples

The councilwoman helped organize the community festival.

**Nữ nghị viên hội đồng** đã giúp tổ chức lễ hội cộng đồng.

People asked the councilwoman about the new park.

Mọi người đã hỏi **nữ nghị viên hội đồng** về công viên mới.

The city elected its first councilwoman last year.

Thành phố đã bầu **nữ nghị viên hội đồng** đầu tiên vào năm ngoái.

You should talk to the councilwoman if you want something changed in your neighborhood.

Nếu bạn muốn thay đổi gì trong khu phố, hãy nói chuyện với **nữ nghị viên hội đồng**.

Our new councilwoman is very active on social media.

**Nữ nghị viên hội đồng** mới của chúng tôi rất năng động trên mạng xã hội.

The councilwoman listened to everyone’s concerns during the meeting.

Trong buổi họp, **nữ nghị viên hội đồng** đã lắng nghe mọi ý kiến lo lắng.