"couldn't be more different" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả hai hay nhiều người hoặc vật vô cùng khác biệt, không có điểm chung nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự đối lập rõ rệt; hay đi với chủ ngữ như 'họ', 'chúng tôi', hoặc 'tính cách của họ'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Their opinions couldn't be more different.
Ý kiến của họ **khác nhau hoàn toàn**.
The two cities couldn't be more different.
Hai thành phố này **không thể khác hơn**.
Our personalities couldn't be more different.
Tính cách của chúng tôi **khác nhau hoàn toàn**.
You’d think we were related, but we couldn't be more different.
Người ta tưởng chúng tôi có quan hệ huyết thống, nhưng chúng tôi **không thể khác hơn**.
My brother and I grew up together, but we couldn't be more different.
Anh trai tôi và tôi cùng lớn lên, nhưng chúng tôi **không thể khác hơn**.
Their lifestyles couldn't be more different—one loves city life, the other prefers the countryside.
Lối sống của họ **khác nhau hoàn toàn**—một người thích cuộc sống thành phố, người kia thích vùng nông thôn.