"could i see you again" in Vietnamese
Definition
Một cách lịch sự để hỏi liệu có thể gặp ai đó thêm một lần nữa sau khi đã ở bên nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này rất lịch sự và hơi trang trọng; thường gặp trong tình huống lãng mạn hoặc nghiêm túc, không dùng trong bạn bè thông thường.
Examples
Could I see you again next week?
Tuần sau tôi **có thể gặp bạn lần nữa** không?
I really had a good time. Could I see you again?
Tôi đã có khoảng thời gian rất vui. **Tôi có thể gặp bạn lần nữa** không?
Do you think could I see you again soon?
Bạn nghĩ **tôi có thể gặp bạn lần nữa** sớm không?
I had such a great evening with you—could I see you again sometime?
Tối nay thật tuyệt cùng bạn—**tôi có thể gặp bạn lần nữa** không?
That was fun! Could I see you again before you leave town?
Thật vui quá! **Tôi có thể gặp bạn lần nữa** trước khi bạn rời thị trấn không?
I’m really going to miss you—could I see you again one last time?
Tôi sẽ rất nhớ bạn—**tôi có thể gặp bạn lần nữa** lần cuối được không?