"cotter" in Vietnamese
Definition
Chốt cotter là một loại chốt kim loại dùng để liên kết hai bộ phận lại với nhau bằng cách luồn qua các lỗ trên cả hai bộ phận. Chốt này thường xuất hiện trong máy móc, xe cộ hoặc công trình xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chốt cotter' thường dùng trong kỹ thuật hoặc cơ khí; không phải từ dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'cottage' hoặc tên riêng giống nhau.
Examples
The mechanic inserted a cotter into the wheel to secure it.
Người thợ cơ khí đã cắm một **chốt cotter** vào bánh xe để giữ nó cố định.
A cotter holds the pedal onto the bicycle crank.
Một **chốt cotter** giữ bàn đạp gắn với tay quay xe đạp.
He removed the old cotter before fixing the machinery.
Anh ấy tháo **chốt cotter** cũ ra trước khi sửa máy móc.
If the cotter isn't tight enough, the whole shaft might come loose.
Nếu **chốt cotter** không đủ chặt, cả trục có thể bị lỏng.
Finding the right size cotter in the workshop can be tricky.
Tìm đúng kích cỡ **chốt cotter** trong xưởng có thể khá khó.
I always keep spare cotters in my toolbox, just in case.
Tôi luôn giữ sẵn vài **chốt cotter** trong hộp dụng cụ phòng khi cần thiết.