Type any word!

"cotillon" in Vietnamese

phụ kiện tiệcđồ trang trí tiệc

Definition

Những phụ kiện nhỏ như mũ giấy, kèn, pháo giấy, kim tuyến... dùng để vui chơi trong các bữa tiệc, đặc biệt là đêm Giao thừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ các vật dụng dùng để tăng không khí vui nhộn cho tiệc, không phải sự kiện hoặc điệu nhảy. Dùng giống như 'party favors'.

Examples

We bought a cotillon for the New Year's party.

Chúng tôi đã mua **phụ kiện tiệc** cho bữa tiệc Năm Mới.

The children loved playing with the cotillon at the birthday.

Trẻ rất thích chơi với **phụ kiện tiệc** trong sinh nhật.

Each guest received a cotillon at midnight.

Mỗi khách đều nhận được một món **phụ kiện tiệc** lúc nửa đêm.

Don't forget the cotillon—that's what makes the party so much fun!

Đừng quên **phụ kiện tiệc**—chính nó làm cho bữa tiệc vui hơn!

The best part of New Year's Eve is throwing confetti and wearing silly hats from the cotillon.

Phần thú vị nhất của giao thừa là tung kim tuyến và đội mũ ngộ nghĩnh từ **phụ kiện tiệc**.

If you want the dance floor to get wild, hand out the cotillon right after midnight.

Nếu muốn sàn nhảy bùng nổ, hãy phát **phụ kiện tiệc** ngay sau nửa đêm.