Type any word!

"costars" in Vietnamese

đồng diễn viêncùng đóng vai chính

Definition

Những người đóng vai chính ngang hàng với người khác trong phim, kịch hoặc chương trình; cũng có nghĩa là cùng đảm nhận vai chính với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi hai hoặc nhiều diễn viên cùng đảm nhận vai chính quan trọng. Thường xuất hiện trong tin tức giải trí, cả dạng danh từ và động từ.

Examples

The two famous actors are costars in the movie.

Hai diễn viên nổi tiếng đó là **đồng diễn viên** trong bộ phim này.

Emma and John costar in a popular TV series.

Emma và John **cùng đóng vai chính** trong một bộ phim truyền hình nổi tiếng.

My favorite actress often costars with different actors.

Nữ diễn viên yêu thích của tôi thường **đóng chính** với nhiều diễn viên khác nhau.

Did you know they actually became friends after they costarred together?

Bạn có biết họ thực sự trở thành bạn sau khi **cùng đóng vai chính** không?

She's excited to costar in a new action film next year.

Cô ấy rất háo hức sẽ **cùng đóng chính** trong bộ phim hành động mới năm sau.

Those actors have costarred in three films together already!

Những diễn viên đó đã **cùng đóng vai chính** trong ba bộ phim rồi!