Type any word!

"cossacks" in Vietnamese

Cô-dắc

Definition

Cô-dắc là những cộng đồng quân sự ở Đông Âu, đặc biệt tại Nga và Ukraina, nổi tiếng với văn hóa riêng biệt và tinh thần độc lập mạnh mẽ. Họ nổi bật với kỹ năng cưỡi ngựa và vai trò lịch sử quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: "Cô-dắc". Chỉ các cộng đồng lịch sử, không phải bất kỳ lính nào. Hay xuất hiện trong các bài học lịch sử về Đông Âu. Không nhầm lẫn với 'Kazakh'.

Examples

The Cossacks lived near the Russian border.

**Cô-dắc** sống gần biên giới Nga.

Many Cossacks were excellent horse riders.

Nhiều **Cô-dắc** là những người cưỡi ngựa xuất sắc.

The Cossacks had their own traditions and songs.

**Cô-dắc** có truyền thống và bài hát riêng của họ.

In history class, we learned how the Cossacks defended their lands against invaders.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học về cách **Cô-dắc** bảo vệ vùng đất của mình khỏi kẻ xâm lược.

You can still find people today who are proud descendants of the Cossacks.

Ngày nay, vẫn còn những người tự hào là hậu duệ của **Cô-dắc**.

The stories about the Cossacks always fascinated me as a kid.

Những câu chuyện về **Cô-dắc** luôn làm tôi say mê khi còn nhỏ.