Type any word!

"corvus" in Vietnamese

Corvus (chi tên khoa học)

Definition

Corvus là tên chi khoa học bao gồm các loài chim như quạ, quạ đen và những loài tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corvus' chỉ dùng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu hoặc phân loại động vật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta chỉ nói 'quạ.' Thường gặp trong sinh học, điểu học, hoặc phân loại học.

Examples

The genus Corvus includes crows and ravens.

Chi **Corvus** bao gồm các loài quạ và quạ đen.

Scientists study the behavior of Corvus birds.

Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi các loài chim **Corvus**.

The Corvus genus is known for its intelligent birds.

Chi **Corvus** nổi tiếng với các loài chim thông minh.

Did you know some Corvus species can use tools?

Bạn có biết một số loài **Corvus** có thể sử dụng công cụ không?

At the museum, there was a display about the evolution of Corvus.

Ở bảo tàng, có một trưng bày về tiến hóa của **Corvus**.

My biology professor is an expert on Corvus taxonomy.

Giáo sư sinh học của tôi là chuyên gia về phân loại **Corvus**.