Type any word!

"correctness" in Vietnamese

độ chính xácsự đúng mực

Definition

Việc không có sai sót và tuân thủ đúng quy tắc hoặc chuẩn mực được chấp nhận. Thường dùng cho ngôn ngữ, thông tin hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật, hoặc khi nói về ngôn ngữ, dữ kiện, hay hành vi. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'truth'.

Examples

The teacher checked the correctness of my answers.

Giáo viên đã kiểm tra **độ chính xác** của câu trả lời của tôi.

He doubts the correctness of the data.

Anh ấy nghi ngờ **độ chính xác** của dữ liệu.

We must ensure the correctness of information we share.

Chúng ta phải đảm bảo **độ chính xác** của thông tin mình chia sẻ.

Her attention to correctness makes her an excellent editor.

Sự chú ý đến **độ chính xác** khiến cô ấy trở thành biên tập viên xuất sắc.

People often argue about the correctness of certain traditions.

Mọi người thường tranh luận về **sự đúng mực** của một số truyền thống.

Grammatical correctness isn't everything—being clear is also important.

**Độ chính xác** ngữ pháp không phải là tất cả—sự rõ ràng cũng quan trọng.