"correctable" in Vietnamese
Definition
Những lỗi hoặc vấn đề có thể sửa chữa hoặc khắc phục được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng. Ít dùng trong đời thường. Ví dụ: 'correctable error' là lỗi có thể sửa được.
Examples
This is a correctable mistake.
Đây là một lỗi **có thể sửa được**.
Some computer errors are correctable by restarting the device.
Một số lỗi máy tính **có thể sửa được** bằng cách khởi động lại thiết bị.
The teacher said the test answers are correctable.
Giáo viên nói rằng đáp án bài kiểm tra **có thể sửa được**.
Don’t worry, this error is totally correctable—we can fix it in a minute.
Đừng lo, lỗi này hoàn toàn **có thể sửa được**—chúng ta sẽ xử lý trong một phút.
Some vision problems are correctable with glasses or contact lenses.
Một số vấn đề về thị lực **có thể khắc phục** bằng kính hoặc kính áp tròng.
Luckily, the damage to the file was correctable, so we didn’t lose any data.
May mắn là hỏng hóc của tệp này **có thể khắc phục**, nên chúng tôi không bị mất dữ liệu.