Type any word!

"corpuscle" in Vietnamese

thể nhỏtế bào máu

Definition

Thể nhỏ là các tế bào hoặc hạt rất nhỏ trong cơ thể, đặc biệt là các loại tế bào máu như hồng cầu hoặc bạch cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học để nói về tế bào máu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Red corpuscle' là hồng cầu, 'white corpuscle' là bạch cầu.

Examples

A red blood corpuscle carries oxygen in the body.

Một **thể nhỏ** hồng cầu vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.

White corpuscles help fight infection.

Các **thể nhỏ** bạch cầu giúp chống lại nhiễm trùng.

Doctors can see corpuscles under a microscope.

Bác sĩ có thể nhìn thấy **thể nhỏ** dưới kính hiển vi.

When you get a cut, your white corpuscles rush to protect the area.

Khi bạn bị đứt tay, các **thể nhỏ** bạch cầu lao đến bảo vệ vùng đó.

Not everyone knows that each corpuscle has a different role in your blood.

Không phải ai cũng biết rằng mỗi **thể nhỏ** có một vai trò khác nhau trong máu.

Scientists discovered a new kind of corpuscle involved in blood clotting.

Các nhà khoa học phát hiện ra một loại **thể nhỏ** mới tham gia vào quá trình đông máu.