Type any word!

"cornstarch" in Vietnamese

bột bắpbột ngô

Definition

Bột bắp là loại bột mịn trắng được làm từ tinh bột của ngô, thường dùng để làm đặc sốt, canh hoặc món tráng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Bột bắp ở Mỹ gọi là 'cornstarch', ở Anh có khi gọi là 'cornflour'. Không giống như bột ngô dạng thô (cornmeal). Thường có mặt trong công thức làm sánh.

Examples

Add one tablespoon of cornstarch to the sauce to make it thick.

Thêm một muỗng canh **bột bắp** vào sốt để làm cho nó đặc lại.

You need cornstarch to make this pudding.

Bạn cần có **bột bắp** để làm món pudding này.

Mix the cornstarch with water before adding it to the soup.

Hòa **bột bắp** với nước trước khi cho vào súp.

If the stir-fry sauce is too thin, just toss in a bit of cornstarch to help it out.

Nếu nước sốt xào quá loãng, chỉ cần cho thêm chút **bột bắp** vào.

We didn’t have any cornstarch, so I tried using flour instead.

Chúng tôi không có **bột bắp**, vì vậy tôi thử dùng bột mì thay thế.

A sprinkle of cornstarch keeps cookies soft and chewy.

Rắc chút **bột bắp** sẽ giúp bánh quy mềm và dẻo hơn.