"cornishman" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông sinh ra hoặc đến từ xứ Cornwall, miền tây nam nước Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dành cho nam giới; nữ giới dùng 'Cornishwoman'. Nếu muốn nói chung về người Cornwall, hãy dùng 'Cornish person'. Thường sử dụng trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
Examples
My grandfather was a proud Cornishman.
Ông tôi là một **người đàn ông xứ Cornwall** đầy tự hào.
A Cornishman often enjoys eating pasties.
**Người đàn ông xứ Cornwall** thường thích ăn bánh pasty.
Tom met a friendly Cornishman at the market.
Tom đã gặp một **người đàn ông xứ Cornwall** thân thiện ở chợ.
You can always spot a Cornishman by his accent.
Bạn luôn có thể nhận ra một **người đàn ông xứ Cornwall** qua giọng nói của họ.
The old fisherman is a true Cornishman through and through.
Người ngư dân già đó là một **người đàn ông xứ Cornwall** thực thụ từ trong ra ngoài.
Even after living abroad for years, he’s still a Cornishman at heart.
Dù đã sống ở nước ngoài nhiều năm, anh ấy vẫn là **người đàn ông xứ Cornwall** trong trái tim mình.