Type any word!

"corning" in Vietnamese

ướp muối

Definition

Quá trình bảo quản hoặc tăng hương vị thịt bằng cách ngâm trong nước muối hoặc chà xát muối. Đôi khi dùng trong hóa học để chỉ quá trình kết tinh thành các hạt nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này hiếm dùng ngoài các lĩnh vực lịch sử, ẩm thực hoặc kỹ thuật. Hay gặp trong cụm 'corning beef' (thịt bò ướp muối). Không nhầm lẫn với 'corn' (ngô) hoặc 'corny' (sến súa, lố bịch).

Examples

The corning of beef preserves it for months.

**Ướp muối** thịt bò giúp bảo quản được nhiều tháng.

People used corning before there were refrigerators.

Trước khi có tủ lạnh, người ta đã dùng cách **ướp muối**.

Corning meat makes it taste different from fresh meat.

Thịt được **ướp muối** có vị khác thịt tươi.

My grandmother still remembers corning beef in big barrels in the cellar.

Bà tôi vẫn còn nhớ cảnh **ướp muối** thịt bò trong thùng lớn ở hầm nhà.

Industrial corning uses precise levels of salt and nitrates to keep meat safe.

Quá trình **ướp muối** công nghiệp sử dụng hàm lượng muối và nitrat chính xác để đảm bảo an toàn cho thịt.

There's a big difference between corning meat and simply adding salt right before cooking.

Có sự khác biệt lớn giữa **ướp muối** thịt và chỉ rắc muối ngay trước khi nấu.