Type any word!

"corncobs" in Vietnamese

lõi ngô

Definition

Phần lõi cứng ở giữa bắp ngô, còn lại sau khi đã tách hết hạt ngô. Thường xuất hiện trong các tình huống nông nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corncobs' thường được nhắc đến trong bối cảnh nông thôn. Không nhầm với 'corn on the cob' (ngô còn nguyên hạt).

Examples

There are three corncobs left after dinner.

Sau bữa tối còn lại ba **lõi ngô**.

Pigs like to chew on corncobs.

Lợn thích nhai **lõi ngô**.

The table was covered with empty corncobs.

Bàn phủ đầy các **lõi ngô** trống rỗng.

My grandma saves old corncobs to use as fire starters.

Bà tôi giữ lại **lõi ngô** cũ để nhóm lửa.

Don’t throw the corncobs away—they’re great for compost!

Đừng vứt **lõi ngô** đi — chúng rất tốt để làm phân hữu cơ!

After we finished eating, the kids built towers out of the leftover corncobs.

Sau khi ăn xong, lũ trẻ đã xây tháp bằng những **lõi ngô** còn sót lại.